Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chật chội" (1)

chật chội
Tiếng Anh Tính từcramped
Từ vựng của tôi
Căn phòng chật chội.
A cramped room.

swap_horiz Từ liên quan "chật chội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chật chội" (1)

Căn phòng chật chội.
A cramped room.